Bài viết

Dây điện bọc PVC - 600V

1272358232.nv 1272851886.nv

RUỘT DẪN XOẮN – STRANDED COPPER WIRE 

BS 6004

 

Ruột dẫn
Conductor
Bề dày cách điện
Thick.of insulation
Đường kính tổng (Khoảng)
Overall diameter (Approx)
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Max.Conducto
resistance (200C)
Điện trở cách điện nhỏ nhất (700)
Min. Insulation resistance (700C)
Điện áp thử
Test voltage
(A.C)
Trọng lượng ước tính
Approx.Weight
Tiết diện danh định
Nominal area
Cấu tạo
Composition
Đường kính
Diameter
mm
No/mm
mm
mm
mm
Ω/Km
MΩ.Km
V/15min
Kg/Km
1.5
1.5
2.5
2.5
1/1.38
7/0.53
1/1.78
7/0.67
1.38
1.59
1.78
2.01
0.7
0.7
0.8
0.8
3.0
3.2
3.6
3.8
12.1
12.1
7.41
7.41
0.011
0.010
0.010
0.009
2500
2500
2500
2500
22
24
33
35
4
6
10
16
7/0.85
7/1.04
7/1.35
7/1.70
2.55
3.12
4.05
5.10
0.8
0.8
1.0
1.0
4.4
4.9
6.3
7.3
4.61
3.08
1.83
1.15
0.0077
0.0065
0.0065
0.0050
2500
2500
2500
2500
52
72
120
179
25
35
50
70
7/2.14
7/Compt.
7/Compt.
19/Compt.
6.42
7.1
8.2
9.8
1.2
1.2
1.4
1.4
9.0
9.7
11.2
12.8
0.727
0.524
0.387
0.268
0.0050
0.0043
0.0043
0.0035
2500
2500
2500
2500
280
357
490
680
95
120
150
185
19/Compt.
37/Compt.
37/Compt.
37/Compt.
11.5
13.0
14.5
16.3
1.6
1.6
1.8
2.0
14.9
16.4
18.3
20.6
0.193
0.153
0.124
0.0991
0.0035
0.0032
0.0032
0.0032
2500
2500
2500
2500
930
1174
1438
1815
240
300
400
500
37/Comt.
61/Comt.
61/Comt.
61/Comt.
18.5
20.8
23.8
26.7
2.2
2.4
2.6
2.8
23.2
25.9
29.3
32.6
0.0754
0.0601
0.0470
0.0366
0.0032
0.0030
0.0028
0.0028
2500
2500
2500
2500
2312
2973
3804
4752
630
127/2.52
32.76
2.8
38.7
0.0283
0.0025
2500
6235
 

Note: Compt. = Circular compacted stranded copper wires/ Sợi đồng được xoắn nén tròn  

 

RUỘT DẪN ĐƠN – SOLID COPPER WIRE

TCVN 2103

Đường kính
Diameter of wire
Bề dày cách điện
Thick.of insulation
Đường kính tổng (khoảng) Overall diameter (Approx.)
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Max. Conductor resistance (200C)
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. Insulation resistance 700C
Tham khảo
Reference
Trọng lượng ước tính
Approx. Weight
Chiều dài đóng gói
Packing length
mm
mm
mm
Ω/Km
MΩ.Km
Kg/Km
M
0.8
1.0
1.2
1.6
0.8
0.8
0.8
0.8
2.5
2.7
2.9
3.3
35.70
22.80
15.80
8.753
0.01
0.01
0.01
0.01
11
14
18
28
300
300
300
300
2.0
2.6
3.0
0.9
1.0
1.2
3.9
4.7
5.5
5.65
3.35
2.489
0.01
0.01
0.01
41
65
88
300
300
300
 

RUỘT DẪN XOẮN – STRANDED COPPER WIRE

CNS 679, JIS C3307

Ruột dẫn
Conductor
Bề dày cách điện
Thick.of insulation
Đường kính tổng (Khoảng)
Overall diameter (Approx)
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Max.Conductor resistance
(200C)
Điện áp thử
Test voltage
(A.V)
Điện trở cách điện nhỏ nhất
Min. Insulation resistance
200C
Tham khảo
Reference
Tiết diện danh định
Nominal area
Cấu tạo
Composition
Đường kính
Diameter
Trọng lượng ước tính
Approx. Weight
Chiều dài đóng gói
Packing length
mm
No/mm
mm
mm
mm
Ω/Km
V/1min
MΩ.Km
Kg/Km
M
0.9
1.25
2.0
3.5
5.5
7/0.4
7/0.45
7/0.6
7/0.8
7/1.0
1.2
1.35
1.8
2.4
3.0
0.8
0.8
0.8
0.8
1.0
2.7
2.9
3.3
4.0
4.9
20.9
16.5
9.24
5.20
3.33
1500
1500
1500
1500
1500
60
60
60
50
50
15
18
27
44
69
300
300
300
300
300
8
14
22
30
38
7/1.2
7/1.6
7/2.0
7/2.3
7/ Compt.
3.6
4.8
6.0
6.9
7.3
1.2
1.4
1.6
1.6
1.8
5.9
7.5
9.1
10.0
10.8
2.31
1.30
0.824
0.623
0.481
1500
2000
2000
2000
2500
50
50
40
40
40
100
170
260
332
407
300
300
200
100
100
50
60
80
100
125
19/Compt.
19/Compt.
19/Compt.
19/Compt.
19/Compt.
8.4
9.3
10.7
12.0
13.5
1.8
1.8
2.0
2.0
2.2
11.9
12.8
14.6
15.9
17.8
0.366
0.305
      0.229
      0.183
      0.146
2500
2500
2500
2500
3000
30
30
30
30
20
509
616
810
1015
1261
300
300
300
300
300
150
200
250
325
400
500
37/Compt.
37/Compt.
61/Compt.
61/Compt.
61/Compt.
61/Compt.
14.7
17.0
19.0
21.7
24.1
26.7
2.2
2.4
2.4
2.6
2.6
2.8
19.0
21.7
23.7
26.8
29.2
32.2
0.122
0.0915
0.0739
0.0568
0.0462
0.0369
3000
3000
3000
3500
3500
3500
20
20
20
20
20
20
1527
1948
2456
3157
3883
4720
300
300
200
200
200
200